BẢNG GIÁ THUÊ | ||||||||
STT | HÌNH ẢNH | PHÂN LOẠI | TIỀN CỌC | PHÍ LẮP ĐẶT | Bảo trì 1 lần 1 tháng | 2 THÁNG/LẦN | ||
Phíthuê/tháng | Phíthuê/tháng | |||||||
Máy lọc nước nóng lạnh | ||||||||
1 | ![]() |
Máy lọc nước nóng lạnh PTS-2100
(Dùng cho trường học, xưởng, công ty)
|
Hđ thuê 3 năm | 1,000,000 | 0 | 700,000 | 650,000 | |
2 | ![]() |
Nóng, lạnh, thường (PTS-3000) |
Hđ thuê 3 năm | 1000,000 | 0 | 650,000 | 600,000 | |
3 | ![]() |
Máy lọc nước nóng lạnh (PTS-4000T) |
Hđ thuê 3 năm | 1000,000 | 0 | 630,000 | 580,000 | |
4 | ![]() |
Nóng, lạnh, thường (Lọc RO) PTS-3001 |
Hđ thuê 3 năm | 1000,000 | 0 | 780,000 | 700,000 | |
5 | ![]() |
Máy lọc nước nóng lạnh (PTS-4001T) | Hđ thuê 3 năm | 1000,000 | 0 | 560,000 | 510,000 | |
6 | ![]() |
Máy lọc không dùng điện (PTS-100W) | Hđ thuê 3 năm | 800,000 | 0 | 400,000 | 350,000 | |
7 | ![]() |
Máy lọc gắn undersink SA-7000 | Hđ thuê 3 năm | 550,000 | – | – | 300,000 | |
Máy lọc không khí | ||||||||
8 | ![]() |
40m2 CA-5000WS/B | Hđ thuê 3 năm | 1000,000 | 0 | 550,000 | 450,000 | |
Nắp thiết bị vệ sinh thông minh | ||||||||
9 | ![]() |
SA-J430 | Hđ thuê 3 năm | 800,000 | 300,000 | – | 300,000 | |
10 | ![]() |
SA-J830 | Hđ thuê 3 năm | 1000,000 | 300,000 | – | 450,000 | |
Bộ lọc sinh hoạt (dùng cho nhà hàng) | ||||||||
11 | ![]() |
Bộ lọc sinh hoạt 3 cấp 20inch | 560,000 | 0 | 560,000 | 490,000 |
Điều kiện và Dịch vụ cung cấp khi đăng ký thuê:
– Bảo trì vệ sinh máy và thay lọc định kỳ miễn phí trong suốt thời gian thuê.
– Khách chỉ thanh toán phí thuê hàng tháng, ngoài ra không phát sinh thêm bất kỳ chi phì nào khác.
– Thời hạn hợp đồng thuê: 03 năm, kết thúc hợp đồng thuê thì sẽ tặng luôn máy cho khách hàng.
– Trường hợp khách hủy hợp đồng trước 24 tháng sử dụng (tương đương đã thanh toán đủ 24 lần phí thuê mỗi tháng) sẽ không được hoàn tiền đặt cọc và công ty thu hồi máy về.
– Trường hợp hủy hợp đồng sau 24 tháng sử dụng thì công ty sẽ hoàn lại tiền đặt cọc và thu hồi máy về.